chủ toạ

  1. présider
    • Chủ toạ buổi họp
      présider une séance
  2. président de séance

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "chủ toạ"

chủ toạ
Ông ấy là chủ toạ của cuộc họp hôm nay.